THACO TOWNER TF450V2S-AT - 2 CHỖ NGỒI — Bảng Giá & Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Thông số kỹ thuật cơ bản
| CDCS (mm) | Tải trọng (kg) | KT lọt lòng thùng (mm) | Thể tích (m³) |
|---|---|---|---|
| 2.930 | 945 | 2620 × 1505 × 1340 | 5,28 m³ |
Giới thiệu dòng xe THACO TOWNER TF450V2S-AT - 2 CHỖ NGỒI
1. Giới thiệu xe van 2 chỗ Thaco Frontier TF450V 2S số tự động
Xe tải Van Thaco TF450V 2S AT là phiên bản cao cấp mới thuộc dòng mini van của THACO AUTO, được trang bị hộp số tự động 8 cấp hiện đại, mang đến trải nghiệm lái mượt mà, sang số êm ái và tiết kiệm nhiên liệu như một chiếc xe du lịch. Xe sử dụng động cơ xăng DONGAN DAM16KAR 1.6L, công suất cực đại 122 Ps, mô-men xoắn 158 Nm và đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5 thân thiện với môi trường.
Với kích thước tổng thể 4.500 × 1.690 × 2.000 mm, khoang hàng rộng đến 5,28 m³ cùng kết cấu thân vỏ liền khối Unibody chắc chắn, Thaco TF450V 2S AT đáp ứng hiệu quả nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị cũng như các tuyến giao hàng liên tỉnh. Đây là giải pháp lý tưởng cho doanh nghiệp logistics, giao hàng nhanh và hộ kinh doanh thương mại điện tử.
Nội thất được nâng cấp theo phong cách hiện đại với vô lăng D-cut thể thao, màn hình giải trí AVN 7 inch, điều hòa hai chiều và đặc biệt là tay số dạng núm xoay sang trọng, giúp thao tác dễ dàng và tối ưu không gian cabin. Ghế ngồi rộng rãi, tầm quan sát tốt mang lại cảm giác thoải mái trong suốt hành trình.
Sở hữu hệ thống phanh ABS + EBD, camera lùi và trợ lực lái điện, Thaco TF450V 2S AT khẳng định vị thế là dòng xe van số tự động tiên phong trong phân khúc 2 chỗ dưới 1 tấn, phù hợp với khách hàng cần một mẫu xe nhỏ gọn, linh hoạt, an toàn và tiện nghi để khai thác kinh doanh hằng ngày.
Xe tải Van 2 chỗ THACO Frontier TF450V 2S AT – Trọng tải 945 kg
2. Thông số kỹ thuật xe Van 2 chỗ Thaco Frontier TF450V 2S AT
| Thông số | Đơn vị | TF450V 2S AT |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Kích thước tổng thể | mm | 4500 × 1690 × 2000 |
| Kích thước khoang chở hàng | mm | 2620 × 1505 × 1240 |
| Khối lượng | ||
| Trọng tải cho phép | kg | 945 |
| Trọng lượng toàn bộ | kg | 2400 |
| Số chỗ ngồi | chỗ | 02 |
| Động cơ | ||
| Tên động cơ | — | DAM16KAR (Mitsubishi Tech) |
| Dung tích xi lanh | cc | 1597 |
| Công suất cực đại | Ps/rpm | 122 / 6000 |
| Hộp số | — | AT – Số tự động 8 cấp |
| Lốp xe | — | 185R14 |
| Hệ thống lái | — | Thanh răng, bánh răng, trợ lực điện |
| Hệ thống phanh | — | Trước đĩa, sau tang trống, dẫn động thủy lực, ABS |
| Hệ thống treo | ||
| Trước | — | MacPherson |
| Sau | — | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Tiện nghi | ||
| Kính cửa chỉnh điện | — | Có |
| Điều hòa cabin | — | Có, hai chiều |
| Chìa khóa remote | — | Có |
| Giải trí | — | Màn hình AVN 7 inch |
| Camera lùi | — | Có |
Xe cùng phân khúc
Xem tất cả →
THACO TOWNER TF420V5S-E - 5 CHỖ NGỒI

THACO TOWNER TF420V2S-E - 2 CHỖ NGỒI

THACO TOWNER TF480V5S-AT - 5 CHỖ NGỒI

