THACO TOWNER TF480V2S-AT - 2 CHỖ NGỒI — Bảng Giá & Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Thông số kỹ thuật cơ bản
| CDCS (mm) | Tải trọng (kg) | KT lọt lòng thùng (mm) | Thể tích (m³) |
|---|---|---|---|
| 3.135 | 945 | 2930 × 1505 × 1340 | 5,9 m³ |
Giới thiệu dòng xe THACO TOWNER TF480V2S-AT - 2 CHỖ NGỒI
1. Giới thiệu xe van 2 chỗ Thaco Frontier TF480V 2S số tự động
Xe tải van 2 chỗ Thaco Frontier TF480V 2S AT được định vị là giải pháp vận chuyển thế hệ mới dành cho đô thị, mang đến trải nghiệm lái và tiện nghi tương đương một chiếc xe du lịch. Điểm nổi bật nhất của mẫu xe là hộp số tự động DONGAN A8R30 với 8 số tiến và 1 số lùi, giúp quá trình chuyển số mượt mà, tăng khả năng tăng tốc và tối ưu hiệu suất vận hành.
Hộp số tự động được điều khiển bằng núm xoay điện tử hiện đại, không chỉ tạo nên không gian cabin sang trọng mà còn giúp thao tác lái xe trở nên thuận tiện hơn. Theo công bố của nhà sản xuất, phiên bản số tự động còn có khả năng tiết kiệm khoảng 0,5 – 0,7 lít/100 km so với phiên bản số sàn trong điều kiện vận hành tương đương.
Xe sử dụng động cơ xăng DONGAN DAM16KAR 1.597 cc, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, cho công suất cực đại 122 Ps tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn lên đến 158 Nm. Đây là một trong những cấu hình mạnh nhất phân khúc xe van dưới 1 tấn, đáp ứng tốt nhu cầu chở hàng nặng và di chuyển liên tục trong nội thành.
Thaco Frontier TF480V 2S AT sở hữu khoang hàng lớn nhất phân khúc với thể tích lên đến 5,91 m³ (kích thước 2.930 × 1.505 × 1.340 mm) cùng tải trọng 945 kg. Thiết kế này giúp xe dễ dàng vận chuyển hàng cồng kềnh, hàng thương mại điện tử, thiết bị kỹ thuật và nhiều loại hàng hóa chuyên dụng.
Cabin rộng rãi được trang bị nhiều tiện nghi cao cấp như màn hình giải trí AVN 7 inch, điều hòa hai chiều, kính cửa chỉnh điện, camera lùi cùng hệ thống an toàn ABS + EBD, mang đến sự thoải mái và an tâm cho người lái trong mọi hành trình.
Xe tải Van 2 chỗ THACO Frontier TF480V 2S AT – Trọng tải 945 kg
2. Thông số kỹ thuật xe Van 2 chỗ Thaco Frontier TF480V 2S AT
| Thông số | Đơn vị | TF480V 2S AT |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Kích thước tổng thể | mm | 4800 × 1690 × 2000 |
| Kích thước khoang chở hàng | mm | 2930 × 1505 × 1340 |
| Khối lượng | ||
| Trọng tải cho phép | kg | 945 |
| Trọng lượng toàn bộ | kg | 2435 |
| Số chỗ ngồi | chỗ | 02 |
| Động cơ | ||
| Tên động cơ | — | DAM16KAR (Mitsubishi Tech) |
| Dung tích xi lanh | cc | 1597 |
| Công suất cực đại | Ps/rpm | 122 / 6000 |
| Hộp số | — | AT – Số tự động 8 cấp (DONGAN A8R30) |
| Lốp xe | — | 185R14 |
| Hệ thống lái | — | Thanh răng, bánh răng, có trợ lực điện |
| Hệ thống phanh | — | Trước đĩa, sau tang trống, dẫn động thủy lực, ABS + EBD |
| Hệ thống treo | ||
| Trước | — | MacPherson |
| Sau | — | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Tiện nghi | ||
| Kính cửa chỉnh điện | — | Có |
| Điều hòa cabin | — | Có, hai chiều |
| Chìa khóa remote | — | Có |
| Giải trí | — | Màn hình AVN 7 inch |
| Camera lùi | — | Có |
Xe cùng phân khúc
Xem tất cả →
THACO TOWNER TF420V5S-E - 5 CHỖ NGỒI

THACO TOWNER TF420V2S-E - 2 CHỖ NGỒI

THACO TOWNER TF480V5S-AT - 5 CHỖ NGỒI

