THACO TOWNER TF480V2S - ĐÔNG LẠNH - 2 CHỖ NGỒI — Bảng Giá & Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Thông số kỹ thuật cơ bản
| CDCS (mm) | Tải trọng (kg) | KT lọt lòng thùng (mm) | Thể tích (m³) |
|---|---|---|---|
| 3.135 | 660 | 2380 × 1230 × 1120 | 3,28 m³ |
Giới thiệu dòng xe THACO TOWNER TF480V2S - ĐÔNG LẠNH - 2 CHỖ NGỒI
1. Giới thiệu xe van đông lạnh Thaco Frontier TF480V 2S
Nhu cầu vận chuyển thực phẩm, trái cây và hàng hóa cần bảo quản lạnh tại các thành phố lớn như TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội ngày càng tăng. Trong khi đó, quy định hạn chế xe tải lưu thông vào giờ cao điểm khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc giao nhận hàng hóa đúng thời gian.
Xe tải van 2 chỗ Thaco Frontier TF480V 2S được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu lưu thông linh hoạt 24/7 như xe con. Trên nền tảng đó, THACO AUTO tiếp tục giới thiệu phiên bản xe van đông lạnh Thaco Frontier TF480V 2S, tích hợp hệ thống làm lạnh hiện đại, phù hợp vận chuyển thực phẩm đông lạnh, hải sản, sữa, trái cây và nhiều mặt hàng cần duy trì nhiệt độ ổn định.
Với khoang hàng dài đến 2,38 m, thiết kế nhỏ gọn cùng hệ thống phanh ABS an toàn, mẫu xe mang lại hiệu quả khai thác cao cho doanh nghiệp giao hàng nội thành, siêu thị, cửa hàng thực phẩm và đơn vị logistics chuyên dụng.
2. Tổng quan ngoại thất hiện đại
Thaco Frontier TF480V 2S Đông Lạnh sở hữu thiết kế ngoại thất hoàn toàn mới với phong cách hiện đại và sang trọng. Phần đầu xe nổi bật nhờ lưới tản nhiệt đa tầng viền Chrome, tăng khả năng làm mát động cơ và tạo điểm nhấn thẩm mỹ. Kính chắn gió hai lớp sản xuất theo công nghệ Hàn Quốc giúp nâng cao độ bền và khả năng cách âm.
Hệ thống đèn Halogen tích hợp thấu kính hỗ trợ chiếu sáng hiệu quả, trong khi cụm đèn hậu tích hợp đầy đủ đèn báo rẽ, đèn phanh và đèn lùi mang đến sự tiện lợi tương tự các dòng xe du lịch.
3. Thiết kế nội thất tiện nghi
Cabin được thiết kế với 2 chỗ ngồi rộng rãi, sử dụng ghế bọc da Simili mang đến cảm giác sang trọng và dễ vệ sinh. Không gian nội thất hiện đại giúp người lái luôn thoải mái trong những hành trình vận chuyển dài.
Xe được trang bị màn hình đa thông tin, điều hòa hai chiều nóng/lạnh, kính chỉnh điện, màn hình giải trí AVN tích hợp camera lùi cùng nhiều tiện ích hỗ trợ lái xe an toàn và thuận tiện.
4. Hệ thống truyền động
Xe van đông lạnh Thaco Frontier TF480V 2S sử dụng động cơ xăng DAM16KR (Mitsubishi Tech) dung tích 1.597 cc, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Động cơ sản sinh công suất tối đa 122 Ps, kết hợp hệ thống phun xăng điện tử EFI giúp xe vận hành mạnh mẽ, êm ái và tiết kiệm nhiên liệu.
Hộp số cơ khí 5 cấp có vỏ nhôm trọng lượng nhẹ, khả năng tản nhiệt tốt và bố trí dưới khung chassis giúp việc bảo dưỡng thuận tiện hơn, đồng thời mang lại cảm giác sang số nhẹ nhàng.
5. Kết cấu và hệ thống thùng đông lạnh
| Sàn thùng |
|
• Tôn sàn Inox 304 phẳng dày 2 mm • Có van xả nước phía trước |
| Mảng hông |
|
• Ôm sát thân xe, tăng thể tích chứa hàng • Panel cách nhiệt dày 55 mm |
| Mảng sau |
|
• Cửa sau 1 cánh mở kiểu container có chốt giữ cửa • Panel cửa dày 60 mm |
| Mặt dựng & mui thùng |
|
• Panel dày 55 mm • Ốp góc Inox 304 tăng độ kín và tính thẩm mỹ |
| Panel cách nhiệt |
|
• Lớp ngoài: Composite dày 1,5 mm • Lớp trong: Foam Polystyrene dày 55 mm, cách nhiệt và chịu va đập |
Thông số hệ thống làm lạnh
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Kích thước lòng thùng | 2380 × 1230/930 × 1140 mm |
| Giàn lạnh | CARRIER CITIMAX 280T (Mỹ) – 857 × 680 × 170 mm |
| Giàn nóng | CARRIER CITIMAX 280T – 1045 × 722 × 130 mm |
| Máy nén | CARRIER 150 – 163 cc – 2450 W – 12V – Gas R404A |
6. Thông số kỹ thuật xe van đông lạnh Thaco Frontier TF480V 2S
| Thông số | Đơn vị | TF480V 2S Đông Lạnh |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Kích thước tổng thể | mm | 4800 × 1690 × 2140 |
| Kích thước thùng hàng | mm | 2380 × 1230/930 × 1140 |
| Số chỗ ngồi | chỗ | 02 |
| Khối lượng | ||
| Khối lượng chuyên chở | kg | 660 |
| Khối lượng bản thân | kg | 1630 |
| Khối lượng toàn bộ | kg | 2420 |
| Động cơ | ||
| Nhãn hiệu | — | DAM16KR (Mitsubishi Tech) |
| Dung tích xi lanh | cc | 1597 |
| Công suất cực đại | Ps/rpm | 122 / 6000 |
| Hộp số | — | Cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi |
| Hệ thống an toàn | ||
| Hệ thống phanh | — | Thủy lực, trước đĩa / sau tang trống, trợ lực chân không |
| Phanh ABS | — | Có trang bị |
| Cân bằng điện tử ESC | — | Có trang bị |
| Hệ thống lái | — | Bánh răng – thanh răng, trợ lực điện |
| Lốp xe | — | 195/70R14 |


