THACO TOWNER E V2.6-2S (TF450) — Bảng Giá & Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Thông số kỹ thuật cơ bản
| CDCS (mm) | Tải trọng (kg) | KT lọt lòng thùng (mm) | Thể tích (m³) |
|---|---|---|---|
| 2.930 | 945 | 2620 × 1505 × 1340 | 5,28 m³ |
Giới thiệu dòng xe THACO TOWNER E V2.6-2S (TF450)
1. Giới thiệu xe van điện THACO Towner E V2.6-2S – Tải trọng 945 kg lưu thông phố 24/7 không cấm giờ
Xe van điện THACO Towner E V2.6-2S là dòng xe tải van chạy hoàn toàn bằng điện thế hệ mới do THACO AUTO sản xuất và phân phối. Được thiết kế tối ưu phục vụ nhu cầu vận chuyển hàng hóa nội đô, xe sở hữu tải trọng cho phép chở 945 kg (cabin 2 chỗ ngồi), tổng tải trọng 2.585 kg, đáp ứng quy định giao thông đô thị giúp doanh nghiệp giao hàng 24/7 mà không lo cấm tải.
Xe được trang bị pin Lithium LFP cao cấp từ CATL dung lượng 41,86 kWh, cho phép di chuyển lên đến 300 km sau mỗi lần sạc đầy (chuẩn CLTC). Công nghệ sạc nhanh DC chỉ mất 18 phút để sạc từ 20% lên 80%, kết hợp các trang bị hiện đại như phanh tay điện tử EPB, trợ lực lái điện EPS và hệ thống ABS.
Xe có kích thước tổng thể 4.500 x 1.690 x 2.000 mm, chiều dài cơ sở 2.930 mm, bán kính quay vòng chỉ 6,2 m giúp vận hành linh hoạt trong phố nhỏ. Khoang hàng rộng với kích thước 2.620 x 1.505 x 1.340 mm, thể tích 5,28 m³.
2. Nội thất và tiện nghi xe van điện THACO Towner E V2.6-2S
2.1. Không gian cabin & Ghế ngồi
Cabin được thiết kế theo tiêu chuẩn xe du lịch với cấu hình 2 chỗ ngồi rộng rãi, tối ưu khoảng để chân và khoảng trống trần xe, mang lại cảm giác thoải mái khi di chuyển liên tục trong đô thị.
- Ghế bọc Simili cao cấp thiết kế Ergonomic.
- Chống thấm nước, dễ vệ sinh.
- Tappi trần và vách lưng bọc Simili giúp cách âm, cách nhiệt hiệu quả.
2.2. Trang bị tiện nghi & Bảng điều khiển
- Vô-lăng 3 chấu D-cut tích hợp trợ lực điện EPS.
- Màn hình LED hiển thị tốc độ, dung lượng pin và quãng đường.
- Màn hình giải trí AVN đa phương tiện.
- Điều hòa 2 chiều, USB, nguồn 12V, kính chỉnh điện, khóa trung tâm.
- Hộc chứa đồ và bệ tỳ tay bố trí khoa học.
2.3. Cần chuyển số tích hợp trên trụ lái
Thiết kế cần số trên trụ lái giúp giải phóng không gian giữa hai ghế, tăng diện tích sử dụng trong cabin.
- R: Số lùi
- N: Số mo
- D: Số tiến
- P: Đỗ xe
Xe được tích hợp phanh tay điện tử EPB tự động kích hoạt khi về số P, nâng cao độ an toàn.
2.4. Ba chế độ lái thông minh
- Normal: Êm ái, phù hợp chạy phố.
- Sport: Tăng công suất, hỗ trợ leo dốc và chở nặng.
- Eco: Tiết kiệm điện, kéo dài quãng đường di chuyển.
2.5. Bộ sạc di động AC
Bộ sạc AC đi kèm giúp chủ xe chủ động sạc tại nhà hoặc kho bãi với nhiều mức dòng điện từ 8A đến 32A.
- 220V – CEE 32A: Công suất 7 kW.
- 220V dân dụng: Công suất 1,7 – 3,5 kW.
3. Khoang hàng 5,28 m³ tối ưu vận chuyển
Khoang hàng được thiết kế tối ưu diện tích lọt lòng, phù hợp vận chuyển bưu chính, thương mại điện tử, thực phẩm và hàng tiêu dùng.
- Kích thước: 2.620 x 1.505 x 1.340 mm
- Thể tích: 5,28 m³
- Hai cửa lùa hai bên và cửa sau mở 2 cánh.
- Vách ngăn cabin kín giúp giữ nhiệt và tăng an toàn.
4. Công nghệ pin CATL & Động cơ điện INOVANCE
THACO Towner E V2.6-2S sử dụng pin CATL Lithium Iron Phosphate 41,86 kWh, cho quãng đường lên tới 300 km sau mỗi lần sạc.
- Động cơ INOVANCE công suất 75 kW
- Mô-men xoắn cực đại 180 Nm
- Sạc nhanh DC 20–80% chỉ trong 18 phút
- Tốc độ tối đa 115 km/h
- Phanh ABS, EPB và trợ lực lái điện EPS
5. Bảng so sánh THACO Towner E V2.6-2S với xe van máy xăng
| Hạng mục | Xe van máy xăng | THACO Towner E V2.6-2S |
|---|---|---|
| Động cơ | Máy xăng 1.2–1.5L | Động cơ điện INOVANCE 75 kW |
| Tải trọng | 945 kg | 945 kg |
| Khoang hàng | 2.400 × 1.400 × 1.250 mm | 2.620 × 1.505 × 1.340 mm |
| Thể tích | Khoảng 4–5 m³ | 5,28 m³ |
| Quãng đường | Phụ thuộc nhiên liệu | 300 km (CLTC) |
| Sạc/Nạp năng lượng | Đổ xăng | Sạc nhanh 18 phút (20–80%) |
| Chi phí vận hành | Cao | Tiết kiệm 60–70% |

