THACO TOWNER E V2.7-2S (TF480) — Bảng Giá & Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Thông số kỹ thuật cơ bản
| CDCS (mm) | Tải trọng (kg) | KT lọt lòng thùng (mm) | Thể tích (m³) |
|---|---|---|---|
| 3.135 | 945 | 2900 × 1505 × 1340 | 5,9 m³ |
Giới thiệu dòng xe THACO TOWNER E V2.7-2S (TF480)
1. Giới thiệu xe Van điện Thaco Towner E V2.7-2S
Xe van điện THACO Towner E V2.7-2S là phiên bản thùng siêu dài cao cấp thuộc dòng xe tải van chạy điện thế hệ mới do THACO AUTO sản xuất và phân phối. Được kéo dài tổng thể thêm 300 mm so với bản V2.6, xe sở hữu tải trọng cho phép chở 945 kg (cabin 2 chỗ ngồi), tổng tải trọng 2.650 kg, đáp ứng hoàn hảo các quy định giao thông hạ tầng nội đô giúp doanh nghiệp tự do lưu thông 24/7 vào giờ cao điểm không lo cấm tải.
Nổi bật với khối pin Lithium LFP cao cấp từ CATL dung lượng 41,86 kWh, xe cho phép di chuyển lên tới 300 km (tiêu chuẩn CLTC) sau mỗi lần sạc đầy. Kết hợp công nghệ sạc siêu nhanh DC 18 phút (20% - 80%), thùng chứa cồng kềnh lên tới 5,9 m³ cùng các tính năng hiện đại như phanh tay điện tử EPB, trợ lực lái điện EPS và phanh an toàn ABS, THACO Towner E V2.7-2S là giải pháp tối ưu hàng đầu cho thương mại điện tử và logistics chuyển phát nhanh.
Xe van điện THACO Towner E V2.7-2S sở hữu kích thước tổng thể 4.800 x 1.690 x 2.000 mm và chiều dài cơ sở 3.135 mm, giúp xe vận hành linh hoạt trong đô thị với bán kính quay vòng nhỏ nhất chỉ 6,5 m. Không gian chở hàng rộng rãi với kích thước lọt lòng thùng đạt 2.930 x 1.505 x 1.340 mm (thể tích 5,9 m³), đáp ứng tối ưu nhu cầu vận tải nhờ tải trọng 945 kg và thiết kế cabin 02 chỗ ngồi.
Về khả năng vận hành, xe sử dụng động cơ điện INOVANCE TZ180XS146 có công suất cực đại 75 kW và mô-men xoắn 180 Nm. Khối động cơ được cung cấp năng lượng bởi pin CATL Lithium sắt phốt phát dung lượng 41,86 kWh, cho phép quãng đường di chuyển lên tới 300 km theo tiêu chuẩn CLTC. Đặc biệt, công nghệ sạc nhanh DC giúp pin tăng từ 20% lên 80% chỉ trong 18 phút ở điều kiện lý tưởng.
Hệ thống an toàn trên xe được đảm bảo nhờ trang bị phanh trước đĩa, sau tang trống tích hợp ABS cùng phanh tay điện tử (EPB). Xe có tốc độ tối đa đạt 115 km/h và khả năng vượt dốc lên đến 27,2%.
Hình 1. Ngoại thất xe van điện THACO Towner E V2.7-2S chiều dài 4.800 mm tối ưu không gian chứa hàng
Khung gầm chiều dài cơ sở 3.135 mm & Khả năng vượt dốc bền bỉ
- Chiều dài cơ sở 3.135 mm: Tăng chiều dài gầm giúp xe vận hành đầm chắc, phân bổ trọng lượng hàng hóa tối ưu.
- Khả năng leo dốc 27,2%: Đảm bảo sức kéo mạnh mẽ khi chở đủ tải lên dốc cầu, hầm chung cư và trung tâm thương mại.
2. Nội thất và tiện nghi xe Van điện THACO Towner E V2.7-2S
2.1. Tổng quan không gian cabin & Ghế ngồi
Cabin được tối ưu theo tiêu chuẩn xe du lịch với thiết kế 2 chỗ ngồi rộng rãi, tạo khoảng để chân thoải mái và khoảng trống trần xe lớn, giúp người lái giảm mệt mỏi khi vận hành liên tục.
- Thiết kế Ergonomic: Ghế Simili cao cấp ôm sát lưng, giảm áp lực lên cột sống.
- Chống thấm & Dễ vệ sinh: Chất liệu Simili bền bỉ, lau chùi nhanh chóng.
- Cách âm – Cách nhiệt: Tappi trần và vách lưng giúp giảm tiếng ồn hiệu quả.
Hình 2. Toàn cảnh nội thất cabin xe van điện THACO Towner E V2.7-2S
2.2. Trang bị tiện nghi & Bảng điều khiển trung tâm
Khoang lái được hiện đại hóa với nhiều công nghệ hỗ trợ tài xế thao tác thuận tiện trong suốt hành trình.
- Vô-lăng 3 chấu D-cut tích hợp trợ lực điện EPS.
- Màn hình LED hiển thị tốc độ, dung lượng pin và quãng đường.
- Màn hình giải trí AVN đa phương tiện.
- Điều hòa 2 chiều, cổng USB, nguồn 12V, kính chỉnh điện và khóa cửa trung tâm.
- Hộc chứa đồ bố trí khoa học, tăng tính tiện dụng.
Hình 3. Chi tiết màn hình AVN, đồng hồ LED và bảng điều khiển
2.3. Cần chuyển số tích hợp trên trụ lái
Cần số đặt trên trụ lái giúp giải phóng không gian giữa hai ghế, tạo lối đi rộng rãi và tăng diện tích để đồ.
- R: Số lùi
- N: Số mo
- D: Số tiến
- P: Đỗ xe
Phanh tay điện tử EPB tự động kích hoạt khi về số P, nâng cao độ an toàn và loại bỏ cần phanh cơ truyền thống.
Hình 4. Cần chuyển số R – N – D – P tích hợp trên trụ lái
2.4. Ba chế độ lái Normal / Sport / Eco
- Normal: Êm ái, phù hợp chạy phố.
- Sport: Tăng công suất, hỗ trợ leo dốc và chở nặng.
- Eco: Tiết kiệm điện, kéo dài quãng đường di chuyển.
- Chuyển sang Sport khi leo dốc, Eco khi xuống dốc để tận dụng phanh tái sinh.
Hình 5. Công tắc chuyển đổi chế độ lái N – S – E
2.5. Hướng dẫn sử dụng bộ sạc di động
Bộ sạc AC đi kèm giúp chủ xe chủ động sạc tại nhà, văn phòng hoặc kho bãi.
- Nhấn giữ nút A để chọn dòng sạc 8A – 32A.
- Nhấn giữ nút T để hẹn giờ sạc.
- Điện công nghiệp 32A: Công suất 7 kW.
- Điện dân dụng 8–16A: Công suất 1,7 – 3,5 kW.
Hình 6. Bộ sạc di động AC và tiêu chuẩn hạ tầng sạc
3. Khoang thùng siêu dài 2.93 m – Thể tích 5,9 m³ lớn nhất phân khúc
Hình 7. Kích thước khoang hàng xe van điện THACO Towner E V2.7-2S
Ưu thế lớn nhất của THACO Towner E V2.7-2S là khoang hàng dài gần 3 mét, đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng cồng kềnh và logistics.
- Kích thước: 2.930 × 1.505 × 1.340 mm.
- Thể tích: 5,9 m³.
- Hai cửa lùa hai bên và cửa sau mở rộng giúp bốc dỡ hàng linh hoạt.
- Vách ngăn kín tối ưu điều hòa và đảm bảo an toàn cabin.
4. Công nghệ pin LFP CATL, sạc nhanh 18 phút & Động cơ INOVANCE 75 kW
THACO Towner E V2.7-2S ứng dụng trọn bộ công nghệ xe điện tiên tiến với khả năng vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm.
- Pin CATL LFP 41,86 kWh: Quãng đường lên tới 300 km (CLTC).
- Sạc nhanh DC CCS2: 20% → 80% chỉ trong 18 phút.
- Động cơ INOVANCE: 75 kW – 180 Nm, vận hành êm ái, tốc độ tối đa 115 km/h.
- Phanh ABS, phanh tay điện tử EPB và trợ lực lái điện EPS.
- Hệ thống treo chịu tải cùng lốp 195/70R15C bền bỉ.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE VAN ĐIỆN
1. Kích thước (Dimensions)
| Hạng mục | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | mm | 4.800 × 1.690 × 2.000 |
| Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC) | mm | 2.930 × 1.505 × 1.340 (5,9 m³) |
| Vết bánh xe trước/sau | mm | 1.442 / 1.455 |
| Chiều dài cơ sở | mm | 3.135 |
| Khoảng sáng gầm xe | mm | 160 |
2. Khối lượng (Weights)
| Hạng mục | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|
| Khối lượng bản thân | kg | 1.575 |
| Tải trọng | kg | 945 |
| Khối lượng toàn bộ | kg | 2.650 |
| Số người cho phép kể cả lái xe | Người | 02 |
3. Động cơ điện (Electric Motor)
| Hạng mục | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|
| Nhãn hiệu | - | INOVANCE |
| Model | - | TZ180XS146 |
| Công suất cực đại | kW | 75 |
| Mô-men xoắn cực đại | Nm | 180 |
4. Pin (Battery)
| Hạng mục | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|
| Nhãn hiệu | - | CATL |
| Loại pin | - | Lithium sắt phốt phát (LFP) |
| Dung lượng | kWh | 41,86 |
| Định mức sạc | - | 2C |
| Công suất sạc định mức | kW | 83,72 |
| Tiêu chuẩn sạc | - | CCS2 |
| Thời gian sạc nhanh DC (20–80%) | phút | 18 |
| Quãng đường di chuyển (CLTC) | km | 300 |
5. Hệ thống lái (Steering System)
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kiểu lái | Bánh răng – thanh răng, cơ khí, trợ lực điện. |
6. Hệ thống phanh (Brake System)
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Phanh chính | Trước đĩa, sau tang trống; thủy lực, trợ lực chân không; ABS. |
| Phanh dừng | Phanh tay điện tử (EPB). |
7. Hệ thống treo (Suspension System)
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Treo trước | Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực. |
| Treo sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực. |
8. Lốp xe (Tire)
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Lốp trước & sau | 195/70R15C |
9. Đặc tính kỹ thuật (Performance)
| Hạng mục | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|
| Độ vượt dốc lớn nhất | % | 27,2 |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | m | 6,5 |
| Tốc độ lớn nhất | km/h | 115 |

