THACO TOWNER T2.5-2.8 (TF230) – THÙNG MUI BẠT — Bảng Giá & Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Thông số kỹ thuật cơ bản
| CDCS (mm) | Tải trọng (kg) | KT lọt lòng thùng (mm) | Thể tích (m³) |
|---|---|---|---|
| 2.780 | 940 | 2800 × 1650 × 1600 | 7,39 m³ |
Giới thiệu dòng xe THACO TOWNER T2.5-2.8 (TF230) – THÙNG MUI BẠT
Xe tải THACO Frontier TF230 thùng mui bạt là mẫu xe tải nhẹ máy xăng thế hệ mới, được trang bị động cơ DAM16KR 1.6L công nghệ Mitsubishi Nhật Bản, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Đây là dòng xe sở hữu sức mạnh động cơ hàng đầu trong phân khúc tải dưới 1 tấn, đồng thời có thể tích thùng hàng lớn và tải trọng chuyên chở lên đến 920 kg, giúp tối ưu hiệu quả vận chuyển và gia tăng lợi nhuận cho khách hàng.
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THACO FRONTIER TF230 THÙNG MUI BẠT
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước tổng thể | mm | 4.905 × 1.840 × 2.500 |
| Kích thước lọt lòng thùng | mm | 2.800 × 1.650 × 1.600 |
| Chiều dài cơ sở | mm | 2.780 |
| Khoảng sáng gầm xe | mm | 170 |
| KHỐI LƯỢNG | ||
| Tải trọng cho phép | kg | 920 |
| Trọng lượng bản thân | kg | 1.370 |
| Trọng lượng toàn bộ | kg | 2.420 |
| Số chỗ ngồi | 02 | |
| ĐỘNG CƠ | ||
| Loại động cơ | Xăng, 4 xi lanh thẳng hàng | |
| Tên động cơ | -- | DAM16KR |
| Dung tích xi lanh | cc | 1.597 |
| Công suất cực đại | Ps/rpm | 122 / 6.000 |
| Mô-men xoắn cực đại | Nm/rpm | 158 / 4.400–5.200 |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử EFI | |
| Dung tích bình nhiên liệu | 43 lít | |
| HỘP SỐ | ||
| Kiểu hộp số | DAT18R, cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi | |
| HỆ THỐNG TREO | ||
| Treo trước | Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực | |
| Treo sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực | |
| HỆ THỐNG PHANH | ||
| Phanh | Trước đĩa, sau tang trống, thủy lực trợ lực chân không, ABS | |
| HỆ THỐNG LÁI | ||
| Kiểu lái | Bánh răng – thanh răng, trợ lực điện | |
| LỐP XE | ||
| Kích cỡ lốp | 175/70R14LT | |
3. KẾT CẤU THÙNG MUI BẠT THACO FRONTIER TF230
Thùng mui bạt THACO FRONTIER TF230 được đóng mới trên nền thùng lửng với thiết kế mở 03 bửng, giúp việc bốc dỡ hàng hóa nhanh chóng và thuận tiện từ nhiều phía.
Vách ngoài sử dụng tôn chất liệu tùy chọn dày 0,6 mm, trong khi sàn thùng được làm bằng tôn đen cán sóng dày 1,0 mm, tăng độ cứng và khả năng chịu tải trong quá trình khai thác.
Kích thước lọt lòng thùng đạt 2.800 × 1.650 × 1.600 mm, mang lại không gian chứa hàng rộng rãi. Sau khi hoàn thiện thùng, xe vẫn đảm bảo tải trọng chuyên chở lên đến 920 kg, đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng tiêu dùng, vật liệu, nông sản và nhiều loại hàng hóa khác.
Hình ảnh kết cấu thùng mui bạt TF230

Xe cùng phân khúc
Xem tất cả →
KIA FRONTIER K250 – THÙNG LỬNG

KIA FRONTIER K250L - THÙNG KÍN

KIA FRONTIER K250 – MUI BẠT MỞ 03 BỬNG

